Chúng tôi sử dụng cookie để hiểu cách bạn sử dụng trang web của chúng tôi và để cải thiện trải nghiệm của bạn. Điều này bao gồm cá nhân hóa nội dung và quảng cáo. Bằng cách tiếp tục sử dụng trang web của chúng tôi, bạn chấp nhận việc chúng tôi sử dụng Cookies, Privacy Policy Term of use.
Video Player is loading.
Current Time 0:00
Duration 0:00
Loaded: 0%
Stream Type LIVE
Remaining Time 0:00
 
1x
0 views • January 1, 2023

新聞美語 每日一字 Detain

健康生活
健康生活
1月1日Reuters(路透社)的一則新聞標題: Iran police detain top-tier football players in raid at party. 伊朗警方在派對突襲中拘留了頂級足球運動員。 "Detain"這個動詞的譯解就是"扣留"、"看押"。 To keep (someone) from proceeding; hold back. "Detain"的例句: She made to open the door, but he detained her. 她想開門,但他攔住了她。 She was detained without trial for two years. 她未經審判就被拘留了兩年。 "Detain"的同義字有: circumscribe、cramp、imprison、hinder、hamper、impede、obstruct…
Show All
Comment 0